euclidean axiom

euclidean axiom

A student draws a diagram illustrating a Euclidean axiom on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên đề Euclid: "Euclidean axiom" chỉ bất kỳ một trong năm tiên đề được công nhận rộng rãi làm nền tảng cho hình học Euclid. Đây những mệnh đề cơ bản, không cần chứng minh, làm cơ sở để xây dựng toàn bộ hệ thống hình học Euclid.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fifth Euclidean axiom, also known as the parallel postulate, is one of the most famous in geometry. (Tiên đề Euclid thứ năm, còn được gọi là tiên đề song song, một trong những tiên đề nổi tiếng nhất trong hình học.)
    • Students must understand each Euclidean axiom to prove geometric theorems. (Học sinh phải hiểu từng tiên đề Euclid để chứng minh các định lý hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Euclidean axioms": toàn bộ hệ thống năm tiên đề Euclid.

    • The Euclidean axioms form the foundation of classical geometry. (Các tiên đề Euclid tạo thành nền tảng của hình học cổ điển.)
  • "To violate a Euclidean axiom": vi phạm một tiên đề Euclid (thường dùng trong các không gian phi Euclid).

    • In non-Euclidean geometry, the parallel postulate violates the fifth Euclidean axiom. (Trong hình học phi Euclid, tiên đề song song vi phạm tiên đề Euclid thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Euclidean (tính từ): thuộc về Euclid hoặc hình học Euclid.

    • Euclidean geometry is based on the Euclidean axioms. (Hình học Euclid dựa trên các tiên đề Euclid.)
  • Axiom (danh từ): tiên đề (khái niệm tổng quát hơn).

    • An axiom is a statement that is accepted as true without proof. (Tiên đề một mệnh đề được chấp nhận đúng không cần chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Postulate: định đề (thường dùng thay thế cho "axiom" trong hình học).
    • The parallel postulate is another name for the fifth Euclidean axiom. (Định đề song song tên gọi khác của tiên đề Euclid thứ năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be based on Euclidean axioms: được dựa trên các tiên đề Euclid.
    • Most classical geometry theorems are based on Euclidean axioms. (Hầu hết các định lý hình học cổ điển đều dựa trên các tiên đề Euclid.)
Thành ngữ liên quan
  • Euclidean axiom không thành ngữ phổ biến, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh toán học chuyên ngành.